美元指數 měi yuán zhǐ shù · mĩ nguyên chỉ sổ Hán Việt: mĩ nguyên chỉ sổ · Pinyin: měi yuán zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 元 (nguyên) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinměi yuán zhǐ shùHán Việtmĩ nguyên chỉ sổCấu tạo美 + 元 + 指 + 數 · mĩ + nguyên + chỉ + sổ nghĩa thành phần: mĩ + nguyên + chỉ + sổ