美元跳水 měi yuán tiào shuǐ · mĩ nguyên khiêu thủy Hán Việt: mĩ nguyên khiêu thủy · Pinyin: měi yuán tiào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 元 (nguyên) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)Pinyinměi yuán tiào shuǐHán Việtmĩ nguyên khiêu thủyCấu tạo美 + 元 + 跳 + 水 · mĩ + nguyên + khiêu + thủy nghĩa thành phần: mĩ + nguyên + khiêu + thủy