美元集團

mĩ nguyên tập đoàn

Hán Việt: mĩ nguyên tập đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nguyên) + (tập) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美元集團 ěiyuán jítuán n. the dollar bloc