美兰

měi lánmĩ lan

Hán Việt: mĩ lan · Pinyin: měi lán

Tổng quan

quận Meilan của thành phố Haikou 海口市[hǎi kǒu shì], tỉnh Hải Nam

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Meilan của thành phố Haikou 海口市, tỉnh Hải Nam

Eng

  • Cihui see 美蘭區; 美兰区

Từ liên quan

Gần nghĩa

美兰区 · 兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山