美其名曰

měi qí míng yuē mĩ kì danh viết

Hán Việt: mĩ kì danh viết · Pinyin: měi qí míng yuē

Tổng quan

gọi bằng cái tên mỹ miều (thành ngữ)

Cấu tạo: (mĩ) + (kì) + (danh) + (viết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọi bằng cái tên mỹ miều (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予一个好听的名字(名称)叫做……。

Eng

  • CC-CEDICT to call by the glorified name of (idiom)
  • Cihui to call by the glorified name of (idiom)