美利奴羊

měi lì nú yáng mĩ lợi nô dương

Hán Việt: mĩ lợi nô dương · Pinyin: měi lì nú yáng

Tổng quan

cừu Merino (giống cừu)

Cấu tạo: (mĩ) + (lợi) + (nô) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cừu Merino (giống cừu)

Eng

  • CC-CEDICT merino (breed of sheep)
  • Cihui merino (breed of sheep)