美味蔬菜 měi wèi shū cài·mĩ vị sơ thái Hán Việt: mĩ vị sơ thái · Pinyin: měi wèi shū cài Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 味 (vị) + 蔬 (sơ) + 菜 (thái)Pinyinměi wèi shū càiHán Việtmĩ vị sơ tháiTừ loạidanhCấu tạo美 + 味 + 蔬 + 菜 · mĩ + vị + sơ + thái nghĩa thành phần: mĩ + vị + sơ + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rau ngonĐứcHandedict feines Gemüseragout (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa美味可口 · 美味地 · 美味牛肝菌 · 美味的 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜的