美味蔬菜 měi wèi shū cài · mĩ vị sơ thái Hán Việt: mĩ vị sơ thái · Pinyin: měi wèi shū cài Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 味 (vị) + 蔬 (sơ) + 菜 (thái)Pinyinměi wèi shū càiHán Việtmĩ vị sơ tháiCấu tạo美 + 味 + 蔬 + 菜 · mĩ + vị + sơ + thái nghĩa thành phần: mĩ + vị + sơ + thái