美國共產黨 měi guó gòng chǎn dǎng · mĩ quốc cộng sản đảng Hán Việt: mĩ quốc cộng sản đảng · Pinyin: měi guó gòng chǎn dǎng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)Pinyinměi guó gòng chǎn dǎngHán Việtmĩ quốc cộng sản đảngCấu tạo美 + 國 + 共 + 產 + 黨 · mĩ + quốc + cộng + sản + đảng nghĩa thành phần: mĩ + quốc + cộng + sản + đảng