美國歷史 měi guó lì shǐ · mĩ quốc lịch sử Hán Việt: mĩ quốc lịch sử · Pinyin: měi guó lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinměi guó lì shǐHán Việtmĩ quốc lịch sửCấu tạo美 + 國 + 歷 + 史 · mĩ + quốc + lịch + sử nghĩa thành phần: mĩ + quốc + lịch + sử