美國哲學會 měi guó zhé xué huì · mĩ quốc triết học hội Hán Việt: mĩ quốc triết học hội · Pinyin: měi guó zhé xué huì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 哲 (triết) + 學 (học) + 會 (hội)Pinyinměi guó zhé xué huìHán Việtmĩ quốc triết học hộiCấu tạo美 + 國 + 哲 + 學 + 會 · mĩ + quốc + triết + học + hội nghĩa thành phần: mĩ + quốc + triết + học + hội