美国国务院

měi guó guó wù yuànmĩ quốc quốc vụ viện

Hán Việt: mĩ quốc quốc vụ viện · Pinyin: měi guó guó wù yuàn

Tổng quan

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 務 (vụ) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ Ngoại giao
  • Google Alex v6 Bộ Ngoại giao Mỹ
  • Tần suất từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Eng

  • Cihui US Department of State
  • Tần suất từ US Department of State

Đức

  • Handedict US-Außenministerium

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国地质局 · 美国宇航局 · 美国能源部 · 美国之音