美國國務院

měi guó guó wù yuàn mĩ quốc quốc vụ viện

Hán Việt: mĩ quốc quốc vụ viện · Pinyin: měi guó guó wù yuàn

Tổng quan

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (vụ) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Eng

  • CC-CEDICT US Department of State
  • Cihui US Department of State