美國地理 měi guó dì lǐ · mĩ quốc địa lí Hán Việt: mĩ quốc địa lí · Pinyin: měi guó dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinměi guó dì lǐHán Việtmĩ quốc địa líCấu tạo美 + 國 + 地 + 理 · mĩ + quốc + địa + lí nghĩa thành phần: mĩ + quốc + địa + lí