美國憲法 měi guó xiàn fǎ · mĩ quốc hiến pháp Hán Việt: mĩ quốc hiến pháp · Pinyin: měi guó xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)Pinyinměi guó xiàn fǎHán Việtmĩ quốc hiến phápCấu tạo美 + 國 + 憲 + 法 · mĩ + quốc + hiến + pháp nghĩa thành phần: mĩ + quốc + hiến + pháp