美國市場 měi guó shì chǎng · mĩ quốc thị tràng Hán Việt: mĩ quốc thị tràng · Pinyin: měi guó shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinměi guó shì chǎngHán Việtmĩ quốc thị tràngCấu tạo美 + 國 + 市 + 場 · mĩ + quốc + thị + tràng nghĩa thành phần: mĩ + quốc + thị + tràng