美國開國元勛
mĩ quốc khai quốc nguyên huân
Hán Việt: mĩ quốc khai quốc nguyên huân · Pinyin: měi guó kāi guó yuán xūn
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 開 (khai) + 國 (quốc) + 元 (nguyên) + 勛 (huân)
Hán Việt: mĩ quốc khai quốc nguyên huân · Pinyin: měi guó kāi guó yuán xūn
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 開 (khai) + 國 (quốc) + 元 (nguyên) + 勛 (huân)