美國手語

měi guó shǒu yǔ mĩ quốc thủ ngữ

Hán Việt: mĩ quốc thủ ngữ · Pinyin: měi guó shǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (thủ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui American Sign Language