美國政治 měi guó zhèng zhì · mĩ quốc chánh trì Hán Việt: mĩ quốc chánh trì · Pinyin: měi guó zhèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 治 (trì)Pinyinměi guó zhèng zhìHán Việtmĩ quốc chánh trìCấu tạo美 + 國 + 政 + 治 · mĩ + quốc + chánh + trì nghĩa thành phần: mĩ + quốc + chánh + trì