美國棕櫚

mĩ quốc tông lư

Hán Việt: mĩ quốc tông lư

Tổng quan

(động vật học) vẹt đuôi dài (Nam,Mỹ), cây cọ

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (tông) + (lư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) vẹt đuôi dài (Nam,Mỹ), cây cọ