美國法警 měi guó fǎ jǐng · mĩ quốc pháp cảnh Hán Việt: mĩ quốc pháp cảnh · Pinyin: měi guó fǎ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 法 (pháp) + 警 (cảnh)Pinyinměi guó fǎ jǐngHán Việtmĩ quốc pháp cảnhCấu tạo美 + 國 + 法 + 警 · mĩ + quốc + pháp + cảnh nghĩa thành phần: mĩ + quốc + pháp + cảnh