美國湖名 mĩ quốc hồ danh Hán Việt: mĩ quốc hồ danh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 湖 (hồ) + 名 (danh)Hán Việtmĩ quốc hồ danhCấu tạo美 + 國 + 湖 + 名 · mĩ + quốc + hồ + danh nghĩa thành phần: mĩ + quốc + hồ + danh