美國猶他州 mĩ quốc do tha châu Hán Việt: mĩ quốc do tha châu Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 猶 (do) + 他 (tha) + 州 (châu)Hán Việtmĩ quốc do tha châuCấu tạo美 + 國 + 猶 + 他 + 州 · mĩ + quốc + do + tha + châu nghĩa thành phần: mĩ + quốc + do + tha + châu