美國空軍

měi guó kōng jūn mĩ quốc không quân

Hán Việt: mĩ quốc không quân · Pinyin: měi guó kōng jūn

Tổng quan

(quân sự) không quân

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (không) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) không quân