美國航空

měi guó háng kōng mĩ quốc hàng không

Hán Việt: mĩ quốc hàng không · Pinyin: měi guó háng kōng

Tổng quan

Hãng hàng không American Airlines

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (hàng) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hãng hàng không American Airlines

Eng

  • CC-CEDICT American Airlines
  • Cihui American Airlines