美國虎哥 měi guó hǔ gē · mĩ quốc hổ ca Hán Việt: mĩ quốc hổ ca · Pinyin: měi guó hǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 虎 (hổ) + 哥 (ca)Pinyinměi guó hǔ gēHán Việtmĩ quốc hổ caCấu tạo美 + 國 + 虎 + 哥 · mĩ + quốc + hổ + ca nghĩa thành phần: mĩ + quốc + hổ + ca