美國隊長 měi guó duì zhǎng · mĩ quốc đội trường Hán Việt: mĩ quốc đội trường · Pinyin: měi guó duì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 隊 (đội) + 長 (trường)Pinyinměi guó duì zhǎngHán Việtmĩ quốc đội trườngCấu tạo美 + 國 + 隊 + 長 · mĩ + quốc + đội + trường nghĩa thành phần: mĩ + quốc + đội + trường