美國偶像 měi guó ǒu xiàng · mĩ quốc ngẫu tượng Hán Việt: mĩ quốc ngẫu tượng · Pinyin: měi guó ǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 偶 (ngẫu) + 像 (tượng)Pinyinměi guó ǒu xiàngHán Việtmĩ quốc ngẫu tượngCấu tạo美 + 國 + 偶 + 像 · mĩ + quốc + ngẫu + tượng nghĩa thành phần: mĩ + quốc + ngẫu + tượng