美國哲學家

mĩ quốc triết học gia

Hán Việt: mĩ quốc triết học gia

Tổng quan

ướt sương,đẫm sương

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (triết) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ướt sương,đẫm sương