美國媒體 měi guó méi tǐ · mĩ quốc môi thể Hán Việt: mĩ quốc môi thể · Pinyin: měi guó méi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 媒 (môi) + 體 (thể)Pinyinměi guó méi tǐHán Việtmĩ quốc môi thểCấu tạo美 + 國 + 媒 + 體 · mĩ + quốc + môi + thể nghĩa thành phần: mĩ + quốc + môi + thể