美國小姐 měi guó xiǎo jiě · mĩ quốc tiểu tả Hán Việt: mĩ quốc tiểu tả · Pinyin: měi guó xiǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Pinyinměi guó xiǎo jiěHán Việtmĩ quốc tiểu tảCấu tạo美 + 國 + 小 + 姐 · mĩ + quốc + tiểu + tả nghĩa thành phần: mĩ + quốc + tiểu + tả