美國數學學會
mĩ quốc sổ học học hội
Hán Việt: mĩ quốc sổ học học hội · Pinyin: měi guó shù xué xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 數 (sổ) + 學 (học) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc sổ học học hội · Pinyin: měi guó shù xué xué huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 數 (sổ) + 學 (học) + 學 (học) + 會 (hội)