美國油價 měi guó yóu jià · mĩ quốc du giá Hán Việt: mĩ quốc du giá · Pinyin: měi guó yóu jià Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 油 (du) + 價 (giá)Pinyinměi guó yóu jiàHán Việtmĩ quốc du giáCấu tạo美 + 國 + 油 + 價 · mĩ + quốc + du + giá nghĩa thành phần: mĩ + quốc + du + giá