美國海軍 měi guó hǎi jūn · mĩ quốc hải quân Hán Việt: mĩ quốc hải quân · Pinyin: měi guó hǎi jūn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 海 (hải) + 軍 (quân)Pinyinměi guó hǎi jūnHán Việtmĩ quốc hải quânCấu tạo美 + 國 + 海 + 軍 · mĩ + quốc + hải + quân nghĩa thành phần: mĩ + quốc + hải + quân