美國烹飪 měi guó pēng rèn · mĩ quốc phanh nhẫm Hán Việt: mĩ quốc phanh nhẫm · Pinyin: měi guó pēng rèn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 烹 (phanh) + 飪 (nhẫm)Pinyinměi guó pēng rènHán Việtmĩ quốc phanh nhẫmCấu tạo美 + 國 + 烹 + 飪 · mĩ + quốc + phanh + nhẫm nghĩa thành phần: mĩ + quốc + phanh + nhẫm