美國牛蛙

měi guó niú wā mĩ quốc ngưu oa

Hán Việt: mĩ quốc ngưu oa · Pinyin: měi guó niú wā

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (ngưu) + (oa)