美國節日 měi guó jié rì · mĩ quốc tiết nhật Hán Việt: mĩ quốc tiết nhật · Pinyin: měi guó jié rì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinměi guó jié rìHán Việtmĩ quốc tiết nhậtCấu tạo美 + 國 + 節 + 日 · mĩ + quốc + tiết + nhật nghĩa thành phần: mĩ + quốc + tiết + nhật