美國經濟 měi guó jīng jì · mĩ quốc kinh tể Hán Việt: mĩ quốc kinh tể · Pinyin: měi guó jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinměi guó jīng jìHán Việtmĩ quốc kinh tểCấu tạo美 + 國 + 經 + 濟 · mĩ + quốc + kinh + tể nghĩa thành phần: mĩ + quốc + kinh + tể