美國線規 mĩ quốc tuyến quy Hán Việt: mĩ quốc tuyến quy Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 線 (tuyến) + 規 (quy)Hán Việtmĩ quốc tuyến quyCấu tạo美 + 國 + 線 + 規 · mĩ + quốc + tuyến + quy nghĩa thành phần: mĩ + quốc + tuyến + quy