美國船級社 měi guó chuán jí shè · mĩ quốc thuyền cấp xã Hán Việt: mĩ quốc thuyền cấp xã · Pinyin: měi guó chuán jí shè Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 船 (thuyền) + 級 (cấp) + 社 (xã)Pinyinměi guó chuán jí shèHán Việtmĩ quốc thuyền cấp xãCấu tạo美 + 國 + 船 + 級 + 社 · mĩ + quốc + thuyền + cấp + xã nghĩa thành phần: mĩ + quốc + thuyền + cấp + xã