美國蔓藤 mĩ quốc mạn đằng Hán Việt: mĩ quốc mạn đằng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 蔓 (mạn) + 藤 (đằng)Hán Việtmĩ quốc mạn đằngCấu tạo美 + 國 + 蔓 + 藤 · mĩ + quốc + mạn + đằng nghĩa thành phần: mĩ + quốc + mạn + đằng