美國電影 měi guó diàn yǐng · mĩ quốc điện ảnh Hán Việt: mĩ quốc điện ảnh · Pinyin: měi guó diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinměi guó diàn yǐngHán Việtmĩ quốc điện ảnhCấu tạo美 + 國 + 電 + 影 · mĩ + quốc + điện + ảnh nghĩa thành phần: mĩ + quốc + điện + ảnh