美國革命 měi guó gé mìng · mĩ quốc cách mệnh Hán Việt: mĩ quốc cách mệnh · Pinyin: měi guó gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinměi guó gé mìngHán Việtmĩ quốc cách mệnhCấu tạo美 + 國 + 革 + 命 · mĩ + quốc + cách + mệnh nghĩa thành phần: mĩ + quốc + cách + mệnh