美國香瓜 měi guó xiāng guā · mĩ quốc hương qua Hán Việt: mĩ quốc hương qua · Pinyin: měi guó xiāng guā Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 香 (hương) + 瓜 (qua)Pinyinměi guó xiāng guāHán Việtmĩ quốc hương quaCấu tạo美 + 國 + 香 + 瓜 · mĩ + quốc + hương + qua nghĩa thành phần: mĩ + quốc + hương + qua