美地沙明 mĩ địa sa minh Hán Việt: mĩ địa sa minh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 地 (địa) + 沙 (sa) + 明 (minh)Hán Việtmĩ địa sa minhCấu tạo美 + 地 + 沙 + 明 · mĩ + địa + sa + minh nghĩa thành phần: mĩ + địa + sa + minh