美墨戰爭 měi mò zhàn zhēng · mĩ mặc chiến tranh Hán Việt: mĩ mặc chiến tranh · Pinyin: měi mò zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 墨 (mặc) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinměi mò zhàn zhēngHán Việtmĩ mặc chiến tranhCấu tạo美 + 墨 + 戰 + 爭 · mĩ + mặc + chiến + tranh nghĩa thành phần: mĩ + mặc + chiến + tranh