美夫西特 mĩ phu tây đặc Hán Việt: mĩ phu tây đặc Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 特 (đặc)Hán Việtmĩ phu tây đặcCấu tạo美 + 夫 + 西 + 特 · mĩ + phu + tây + đặc nghĩa thành phần: mĩ + phu + tây + đặc