美好事物 měi hǎo shì wù · mĩ hảo sự vật Hán Việt: mĩ hảo sự vật · Pinyin: měi hǎo shì wù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 好 (hảo) + 事 (sự) + 物 (vật)Pinyinměi hǎo shì wùHán Việtmĩ hảo sự vậtCấu tạo美 + 好 + 事 + 物 · mĩ + hảo + sự + vật nghĩa thành phần: mĩ + hảo + sự + vật