美如天仙

mĩ như thiên tiên

Hán Việt: mĩ như thiên tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (như) + (thiên) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美如天仙 ěirútiānxiān f.e. an incredible beauty