美如童話 měi rú tóng huà · mĩ như đồng thoại Hán Việt: mĩ như đồng thoại · Pinyin: měi rú tóng huà Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 如 (như) + 童 (đồng) + 話 (thoại)Pinyinměi rú tóng huàHán Việtmĩ như đồng thoạiCấu tạo美 + 如 + 童 + 話 · mĩ + như + đồng + thoại nghĩa thành phần: mĩ + như + đồng + thoại