美容護理 měi róng hù lǐ · mĩ dung hộ lí Hán Việt: mĩ dung hộ lí · Pinyin: měi róng hù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 護 (hộ) + 理 (lí)Pinyinměi róng hù lǐHán Việtmĩ dung hộ líCấu tạo美 + 容 + 護 + 理 · mĩ + dung + hộ + lí nghĩa thành phần: mĩ + dung + hộ + lí