美山妥因 mĩ san thỏa nhân Hán Việt: mĩ san thỏa nhân Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 山 (san) + 妥 (thỏa) + 因 (nhân)Hán Việtmĩ san thỏa nhânCấu tạo美 + 山 + 妥 + 因 · mĩ + san + thỏa + nhân nghĩa thành phần: mĩ + san + thỏa + nhân